by memory

by memory

She recited the poem by memory in front of the class.

Định nghĩa

Trạng từ: "by memory" có nghĩa thuộc lòng, theo trí nhớ, chỉ việc thực hiện một hành động (thường nói, đọc, hát) dựa hoàn toàn vào trí nhớ không cần nhìn vào tài liệu hay nguồn tham khảo.

dụ sử dụng
  • ( ấy thuộc lòng bài thơ đọc lại một cách hoàn hảo.)
  • (Diễn viên đã trình diễn toàn bộ đoạn độc thoại theo trí nhớ không cần kịch bản.)
  • (Anh ấy có thể chơi bản nhạc piano theo trí nhớ sau nhiều tháng luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To know something by memory": biết hoặc nhớ một cái đó hoàn toàn, không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
    • The student knew all the historical dates by memory for the exam. (Học sinh đó thuộc lòng tất cả các ngày lịch sử để làm bài kiểm tra.)
  • "To recite by memory": đọc lại hoặc kể lại một cách chính xác từ trí nhớ.
    • The child recited the multiplication table by memory. (Đứa trẻ đọc thuộc lòng bảng cửu chương.)
Biến thể từ gần giống
  • By heart (trạng từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "by memory", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • She learned the song by heart. ( ấy học thuộc lòng bài hát.)
  • Memorize (động từ): học thuộc lòng.
    • He memorized the speech. (Anh ấy đã học thuộc bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc lòng: cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Theo trí nhớ: nhấn mạnh việc dùng trí nhớ để thực hiện hành động.
  • Không cần tài liệu: mô tả tình huống không sự hỗ trợ từ văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • To commit something to memory: ghi nhớ một điều đó vào trí nhớ.
    • She committed the entire script to memory. ( ấy đã ghi nhớ toàn bộ kịch bản.)
  • To have something at one's fingertips: biết một điều đó đến mức có thể truy cập ngay lập tức từ trí nhớ.
    • The professor had all the formulas at his fingertips. (Giáo sư biết tất cả các công thức trong đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To know something by heart: thành ngữ phổ biến nhất, đồng nghĩa với "by memory".
    • He knows the lyrics by heart. (Anh ấy thuộc lời bài hát.)
  • To have a photographic memory: trí nhớ siêu phàm, nhớ mọi thứ như chụp ảnh.
    • She has a photographic memory for faces. ( ấy trí nhớ siêu phàm về khuôn mặt.)